Tổng quan đã chuẩn hóa
Học bổng này là gì?
Thông tin hỗ trợ tài chính do The University of Tennessee-Knoxville công bố.
- Bậc học
- Đại học
- Quốc gia / khu vực
- United States · Tennessee
- Sinh viên quốc tế
- Cần xác nhận thêm với trường
- Học toàn thời gian
- Chưa được nguồn công bố rõ
- Nộp đơn riêng
- Có, cần nộp hồ sơ riêng
- Có thể gia hạn
- Chưa được nguồn công bố rõ
Điều kiện xét
Ai có thể đăng ký?
- Đối tượng
- first-year
- Bậc học
- Đại học
- Tình trạng cư trú
- HOPE Scholarship award amounts are based on student class status, which is determined by the University of Tennessee, Knoxville.
HOPE Scholarship award amounts are based on student class status, which is determined by the University of Tennessee, Knoxville.
Chuẩn bị hồ sơ
Bạn cần chuẩn bị gì?
- Chuẩn bị đơn đăng ký riêng trước deadline.
- Đối chiếu điều kiện và ngưỡng điểm với thông tin của bạn.
- Ghi lại deadline và kiểm tra lại ngày trên nguồn chính thức.
Hồ sơ và cách nộp
Cách đăng ký
- Đơn riêng
- Bắt buộc
- Phương thức
- e-lottery-scholarship/#apply) - How to Keep - FAQs ## HOPE Award Amounts HOPE Scholarship award amounts are based on student class status, which is determined by the University of Tennessee, Knoxville.
- Hạn nộp
- Not stated by provider
e-lottery-scholarship/#apply) - How to Keep - FAQs ## HOPE Award Amounts HOPE Scholarship award amounts are based on student class status, which is determined by the University of Tennessee, Knoxville.
Mở trang chính thức để xem hướng dẫn và biểu mẫu hiện hành.
Thời hạn
Deadline
Not stated by provider
Quy trình lựa chọn
Đơn vị cấp học bổng xem xét điều gì?
### HOPE Payments – First-year and Sophomore | Enrollment | HOPE | with GAMS | with Aspire | | --- | --- | --- | --- | | Full time (12 or more) = 1 | $2,250 | $2,750 | $3,000 | | 3/4 time (9-11) = 0.75 | $1,688 | $2,063 | $2,250 | | 1/2 time (6-8) = 0.5 | $1,125 | $1,375 | $1,500 | ### HOPE Payments – Junior and Senior | Enrollment | HOPE | with GAMS | with Aspire | | --- | --- | --- | --- | | Full time (12 or more) = 1 | $2,850 | $3,350 | $3,600 | | 3/4 time (9-11) = 0.75 | $2,138 | $2,513 | $2,700 | | 1/2 time (6-8) = 0.5 | $1,425 | $1,675 | $1,800 | | < 1/2 time (3-5) = 0.25\ | $713 | $838 | $900 | \Final Semester Senior year only if applicable | HOPE Supplements | Annual | Per Semester (full-time) | | --- | --- | --- | | General Assembly Merit Scholarship | $1,500\ | $500 | | Aspire Award | $2,500\ | $750 | \Award amounts are available for summer enrollment, beginning the summer after your first year.
Điều kiện tiếp tục
Gia hạn và trường hợp không áp dụng
Not stated by provider
Not stated by provider