Tổng quan đã chuẩn hóa
Học bổng này là gì?
Thông tin hỗ trợ tài chính do Central Michigan University công bố.
- Bậc học
- Đại học
- Quốc gia / khu vực
- United States · Michigan
- Sinh viên quốc tế
- Cần xác nhận thêm với trường
- Học toàn thời gian
- Chưa được nguồn công bố rõ
- Nộp đơn riêng
- Có thể được tự động xem xét
- Có thể gia hạn
- Có, theo điều kiện được công bố
Điều kiện xét
Ai có thể đăng ký?
- Đối tượng
- senior
- Bậc học
- Đại học
- Tình trạng cư trú
- | ACT | SAT | GPA | | --- | --- | --- | | 3.0-3.29 | 3.3-3.59 | 3.6-3.79 | 3.8-3.94 | 3.95-4.0 | | <22 or no score | <1100 or no score | $3,500 | $4,000 | $4,500 | $5,000 | $6,000 | | 22-24 | 1100-1190 | $4,250 | $4,750 | $5,250 | $5,750 | $6,750 | | 25-31 | 1200-1390 | $5,000 | $5,500 | $6,000 | $6,500 | $7,500 | | 32-36 | 1400-1600 | $5,750 | $6,250 | $6,750 | $7,250 | $8,250 |
| ACT | SAT | GPA | | --- | --- | --- | | 3.0-3.29 | 3.3-3.59 | 3.6-3.79 | 3.8-3.94 | 3.95-4.0 | | <22 or no score | <1100 or no score | $3,500 | $4,000 | $4,500 | $5,000 | $6,000 | | 22-24 | 1100-1190 | $4,250 | $4,750 | $5,250 | $5,750 | $6,750 | | 25-31 | 1200-1390 | $5,000 | $5,500 | $6,000 | $6,500 | $7,500 | | 32-36 | 1400-1600 | $5,750 | $6,250 | $6,750 | $7,250 | $8,250 |
Chuẩn bị hồ sơ
Bạn cần chuẩn bị gì?
- Đối chiếu điều kiện và ngưỡng điểm với thông tin của bạn.
- Ghi lại deadline và kiểm tra lại ngày trên nguồn chính thức.
Hồ sơ và cách nộp
Cách đăng ký
- Cách xét
- Tự động xét; không cần đơn riêng theo nguồn
- Phương thức
- Incoming freshmen who have applied to CMU are automatically considered for these awards.
- Hạn nộp
- Apply by December 1 to receive priority consideration.
Incoming freshmen who have applied to CMU are automatically considered for these awards.
Thời hạn
Deadline
Apply by December 1 to receive priority consideration.
Quy trình lựa chọn
Đơn vị cấp học bổng xem xét điều gì?
## Scholarships for incoming freshmen ### Freshmen merit scholarships Our Maroon and Gold Merit Scholarships reward incoming degree-seeking freshmen based on high school academics.
Điều kiện tiếp tục
Gia hạn và trường hợp không áp dụng
| ACT | SAT | GPA | | --- | --- | --- | | 3.0-3.29 | 3.3-3.59 | 3.6-3.79 | 3.8-3.94 | 3.95-4.0 | | <22 or no score | <1100 or no score | $3,500 | $4,000 | $4,500 | $5,000 | $6,000 | | 22-24 | 1100-1190 | $4,250 | $4,750 | $5,250 | $5,750 | $6,750 | | 25-31 | 1200-1390 | $5,000 | $5,500 | $6,000 | $6,500 | $7,500 | | 32-36 | 1400-1600 | $5,750 | $6,250 | $6,750 | $7,250 | $8,250 | ### Renewal requirements Your Maroon & Gold Merit Scholarship is good for up to four years if you meet the following renewal requirements.
Not stated by provider