Tổng quan đã chuẩn hóa
Học bổng này là gì?
Thông tin hỗ trợ tài chính do University of Massachusetts-Boston công bố.
- Bậc học
- Sau đại học
- Quốc gia / khu vực
- United States · Massachusetts
- Sinh viên quốc tế
- Nguồn cho biết có thể được xét
- Học toàn thời gian
- Chưa được nguồn công bố rõ
- Nộp đơn riêng
- Có thể được tự động xem xét
- Có thể gia hạn
- Có, theo điều kiện được công bố
Điều kiện xét
Ai có thể đăng ký?
- Đối tượng
- Undergraduate
- Bậc học
- Sau đại học
- Tình trạng cư trú
- Students are automatically considered for UMass Boston's merit scholarship aid based on their admissions application.
- Sinh viên quốc tế
- Có thể nộp
Students are automatically considered for UMass Boston's merit scholarship aid based on their admissions application.
Chuẩn bị hồ sơ
Bạn cần chuẩn bị gì?
- Đối chiếu điều kiện và ngưỡng điểm với thông tin của bạn.
- Ghi lại deadline và kiểm tra lại ngày trên nguồn chính thức.
Hồ sơ và cách nộp
Cách đăng ký
- Cách xét
- Tự động xét; không cần đơn riêng theo nguồn
- Phương thức
- Students are automatically considered for UMass Boston's merit scholarship aid based on their admissions application.
- Hạn nộp
- Not stated by provider
Students are automatically considered for UMass Boston's merit scholarship aid based on their admissions application.
Thời hạn
Deadline
Not stated by provider
Quy trình lựa chọn
Đơn vị cấp học bổng xem xét điều gì?
Students are automatically considered for UMass Boston's merit scholarship aid based on their admissions application.
Điều kiện tiếp tục
Gia hạn và trường hợp không áp dụng
| High School GPA | Massachusetts Resident Range | Northeast Regional Range | Out-of-State Student Range | Notes | | --- | --- | --- | --- | --- | --- | | Tuition and Fees | | $16,563 | $28,422 | $39,370 | Based on 2025-2026 Tuition & Mandatory Fees | | Merit Scholarship | 3.3 or higher | $2,000 - $10,000 | $4,000 - $11,000 | $4,000 - $17,000 | Renewable for up to 4 years | ## Scholarships First-Year Students - “GPA” here is based on a cumulative recalculation of all college prep academic courses and considers weighting for honors, AP, and IB courses on a 4.0 scale in accordance with the standards outlined by the Massachusetts Board of Higher Education.
Not stated by provider